Thông tin giá cà phê mới nhất trong ngày hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cà phê trong ngày hôm nay mới nhất ngày 21/10/2019 trên website Clearfreshonic.com

Bảng giá cà phê trong nước

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,401Trừ lùi: 150
Giá cà phêĐắk Lăk31,600500
Lâm Đồng31,100500
Gia Lai31,200500
Đắk Nông31,400500
Hồ tiêu40,5000
Tỷ giá USD/VND23,1450
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
11/191216+22+1.84 %1019612251181119827020
01/201251+24+1.96 %1470312601213123263530
03/201274+22+1.76 %607612821239125632544
05/201298+21+1.64 %212513061264127513856
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
12/1995.70+2.8+3.01 %2492096.2092.5592.65137748
03/2099.10+2.7+2.8 %1025399.5596.0596.4069231
05/20101.35+2.65+2.68 %3936101.8098.3098.6039249
07/20103.45+2.65+2.63 %3253103.85100.50100.8026269
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-1894.7998.1394.5597.74 3.33
2019-10-1795.5496.6894.3494.49 1.2
2019-10-1696.3396.3394.2295.62 0.87
2019-10-1597.1097.3095.9396.45 0.68
2019-10-1495.4197.5095.4097.10 2.01
2019-10-1195.8196.2394.0995.15 0.58
2019-10-1097.3797.8795.0095.70 1.46
2019-10-0997.2998.3096.8497.09 0.21
2019-10-0898.8699.5297.1997.29 1.2
2019-10-07100.38100.7698.3098.45 1.67
2019-10-04103.49103.98100.02100.09 3.45
2019-10-03101.89104.36100.66103.54 1.56
2019-10-02102.37103.10101.60101.93 0.39
2019-10-01102.36102.96101.08102.32 0.34
2019-09-30101.93103.78100.62101.98 0.16
2019-09-27101.89103.06101.63101.82 0.21
2019-09-26102.29104.02101.22102.03 0.38
2019-09-2599.84102.6298.40102.41 2.46
2019-09-2499.89101.4599.5599.90 0.08
2019-09-2399.54101.9699.2599.97 0.65
2019-09-2099.39100.5999.0099.33 0.39

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-181219.000001253.000001208.000001251.00000 2.48
2019-10-171238.000001242.000001218.000001220.00000 1.23
2019-10-161256.000001256.000001209.000001235.00000 1.79
2019-10-151270.000001275.000001256.000001257.00000 0.96
2019-10-141261.000001277.000001249.000001269.00000 0.95
2019-10-111275.000001279.000001224.000001257.00000 1.28
2019-10-091270.000001287.000001265.000001273.00000 0.08
2019-10-081272.000001293.000001270.000001272.00000 0.56
2019-10-071305.000001305.000001264.000001265.00000 2.61
2019-10-041321.000001326.000001295.000001298.00000 1.78
2019-10-031313.000001325.000001310.000001321.00000 0.69
2019-10-021322.000001323.000001310.000001312.00000 0.77
2019-10-011328.000001330.000001316.000001322.00000 0.46
2019-09-301329.000001331.000001316.000001328.00000 0.08
2019-09-271321.000001330.000001320.000001329.00000 0.46
2019-09-261319.000001333.000001313.000001323.00000 0.38
2019-09-251319.000001325.000001308.000001318.00000 0.46
2019-09-241323.000001326.000001317.000001324.00000 0.08
2019-09-231314.000001330.000001312.000001323.00000 0.69
2019-09-201306.000001322.000001298.000001314.00000 0.54

Liên quan giá cà phê trong ngày hôm nay