Thông tin gia vang 18k loai 600 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 18k loai 600 mới nhất ngày 23/01/2020 trên website Clearfreshonic.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.30043.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.45043.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.45044.050
Vàng nữ trang 99,99%42.95043.750
Vàng nữ trang 99%42.31743.317
Vàng nữ trang 75%31.56632.966
Vàng nữ trang 58,3%24.25925.659
Vàng nữ trang 41,7%16.99618.396
Hà NộiVàng SJC43.30043.770
Đà NẵngVàng SJC43.30043.770
Nha TrangVàng SJC43.29043.770
Cà MauVàng SJC43.30043.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.27043.780
HuếVàng SJC43.28043.770
Biên HòaVàng SJC43.30043.750
Miền TâyVàng SJC43.30043.750
Quãng NgãiVàng SJC43.30043.750
Đà LạtVàng SJC43.32043.800
Long XuyênVàng SJC43.30043.750

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.45043.85043.35043.70043.40043.700
Lộc Phát Tài43.45043.85043.35043.70043.40043.700
Kim Ngân Tài43.45043.850----
Nguyên liệu 99.9943.45043.75043.35043.61043.40043.600
Nguyên liệu 99.943.35043.65043.25043.51043.30043.500
Nữ trang 99.9943.25044.05043.25044.05043.10043.800
Nữ trang 99.943.15043.95043.15043.95042.80043.700
Nữ trang 9942.95043.65042.95043.65042.50043.400
Nữ trang 75 (18k)31.24033.24031.24033.24031.70033.000
Nữ trang 68 (16k)29.50031.50029.50031.50027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.90025.90023.90025.90024.40025.700
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999943.80023/01/2020 08:16:47
PNJ43.60044.20023/01/2020 08:16:47
SJC43.60044.00023/01/2020 08:16:47
Hà NộiPNJ43.60044.20023/01/2020 08:16:47
SJC43.60044.00023/01/2020 08:16:47
Đà NẵngPNJ43.60044.20023/01/2020 08:16:47
SJC43.60044.00023/01/2020 08:16:47
Cần ThơPNJ43.60044.20023/01/2020 08:16:47
SJC43.60044.00023/01/2020 08:16:47
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.60044.20023/01/2020 08:16:47
Nữ trang 24K43.10043.90023/01/2020 08:16:47
Nữ trang 18K31.68033.08023/01/2020 08:16:47
Nữ trang 14K24.43025.83023/01/2020 08:16:47
Nữ trang 10K17.01018.41023/01/2020 08:16:47

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.50043.800
Vàng 24K (999.9)43.10043.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.30043.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.51043.790

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.57044.170
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.57044.170
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.57044.170
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)43.20044.100
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)43.10044.000
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)43.100
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.55043.900
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.800
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC43604395
99,9%43504390
98,5%42504350
98,0%42304330
95,0%40850
75,0%30003200
68,0%27002870
61,0%26002770

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,335,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
HBSHBS4,355,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,355,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,335,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
18K75%18K75%3,204,000 VNĐ3,384,000 VNĐ
VT10KVT10K3,204,000 VNĐ3,384,000 VNĐ
VT14KVT14K3,204,000 VNĐ3,384,000 VNĐ
16K16K2,660,000 VNĐ2,840,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.270.000 ₫4.380.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.280.000 ₫4.395.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.000.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,335,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
HBSHBS4,355,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,355,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,335,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
18K75%18K75%3,204,000 VNĐ3,384,000 VNĐ
VT10KVT10K3,204,000 VNĐ3,384,000 VNĐ
VT14KVT14K3,204,000 VNĐ3,384,000 VNĐ
16K16K2,660,000 VNĐ2,840,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-211560.731568.461546.201558.05 0.16
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3
2019-12-271510.791514.781506.851510.39 0.16
2019-12-261499.691512.051497.091508.11 0.6
2019-12-241485.221500.141484.221499.20 0.91
2019-12-231478.291485.971477.241485.56 0.55

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 18k loai 600

Vàng 610 là vàng gì, có thể bạn chưa biết

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Giá vàng hôm nay ngày 03/09/2019

Nhẫn cưới vàng 18k giá bao nhiêu nc62

Máy dò vàng teknetics g2 , máy rà kim loại phân biệt được kim loại và vàng

Qui trinh son gia vang 18k

Máy dò kim loại giá rẻ mua trên amazon- gold detector 35$

Giá vàng hôm nay ngày 31/08/2019

Xem cận cảnh- người dân ,phú yên, đãi vàng....?

Bản tin giá vàng hôm nay 23/9 giá vàng tiếp tục đi ngang

Ancarat - lắc tay cartier love đính kim cương cao cấp

Nhẫn vàng nữ 18k giá bao nhiêu - nnu09

Giá vàng hôm nay ngày 30/10 | giá vàng 9999 tiếp tục giảm khi giới đầu tư bán tháo

Ancarat- vòng tay tỳ hưu gắn bi vàng 24k

Giảm giá đồng hồ rolex datejust

Nhẩn nga , bọc vàng , luồn lông doi

Giá cả thị trường ngày 06.06.2017 - giá xăng dầu, giá vàng, thực phẩm, nông sản các loại

Bán buôn vỏ vertu bằng vàng 18k nguyên khối cho các đại lý vertu.lh 096.509.6886

Giá vàng ngày hôm nay 1/11: bật tăng trên thị trường quốc tế

Tay nắm mạ vàng trơn - inox mạ titan | dài 800 tim 600

Vertu signature pure silver 18k solid rose gold

Ancarat - giản đơn mà tinh tế vs nhẫn vàng 18k

Vàng ta, vàng tây, vàng trắng là gì và các ứng dụng

Nhẫn vàng 18k - đính đá

Phụ tùng honda 88fi

600 đồng hồ rolex giả bán giá trăm triệu đồng bị bắt ở sài gòn

Nhẫn cưới vàng 10k giá rẻ nc32 - xưởng vàng bạc mdj

Ancarat - bộ sưu tậm 12 con giáp mini vàng 24k hot nhất

Nhẫn nam vàng hồng 18k cao cấp mdj - nn132

Nhẫn cưới vàng hồng 14k giá rẻ - nc17

Giá vàng ngày hôm nay 20/10: sjc chưa dứt đà giảm, tiếp tục lao dốc đến 250.000 đồng/lượng

đồng hồ rolex datejust

Nhẫn cưới kim cương cao cấp rồng - phượng vàng 18k nc48

Giá vàng ngày hôm nay 2/11: suy giảm khi các dữ liệu kinh tế tích cực

Xe đạp cổ pháp 1949 mạ vàng 9999

Nhẫn cưới kim cương vàng 18k, nhẫn cưới đẹp - nc14 - mdj

đồng hồ nam rolex mạ vàng 18k

Nhẫn nam vàng 18k đá quý ngọc lục bảo nn122

Ancarat - thể hiện sự tinh tế với nhẫn vàng 18k

Nhẫn vàng tây nam 18k - nhẫn vàng tây nam mdj hà nội

Nhẫn vàng tây nữ 18k vàng 10k - xưởng chế tác mdj - nnu01

Giá vàng giảm 600 000 đồng lượng sau tin nhnn ký kết gia công vàng miếng với sjc

Nhẫn cưới vàng trắng 10k mdj nc35

Nhẫn vàng nữ hà nội - xưởng vàng bạc mdj

Nhẫn cưới vàng 10k - nhẫn cưới kim cương - nc20

Nhẫn vàng nam phong thủy song long - nnpt01

Nhẫn cưới vàng tây nc36 đẹp tại hà nội - xưởng chế tác mdj

Nhẫn cưới kim cương thiên nhiên vàng 18k - nc31 ❤ ʘ͜ʘ

10 món ăn làm từ vàng độc nhất vô nhị trên thế giới, đợi giàu rồi ăn sau